Lịch sử commit

Tác giả SHA1 Thông báo Ngày
  wzh 91a4a8fa95 更新 船舶卡片渲染逻辑 3 năm trước cách đây
  wzh 7db8352090 更新 船舶信息卡片高度;查询无货种船舶信息 3 năm trước cách đây
  wzh 03e688eabf 更新 轨迹数据获取方法;无合同不调取货主及船舶详情 4 năm trước cách đây
  wzh 7db778942b 移除 轨迹绘制 4 năm trước cách đây
  wzh 8d92baa719 新增 根据缩放级别(组)更新覆盖物尺寸及偏移量 4 năm trước cách đây
  wzh 86b946eb2a 更新 自定义复杂参数更新 4 năm trước cách đây
  wzh a3069a2002 更新 覆盖物绘制/清除逻辑;新增 自定义覆盖物缩放逻辑 4 năm trước cách đây
  wzh 28a78834b1 新增 移除/重绘覆盖物方法 4 năm trước cách đây
  wzh 68c39d0a3b 新增 清除覆盖物方法 4 năm trước cách đây
  wzh 64e743060d 更新 swiper更新渲染逻辑 4 năm trước cách đây
  wzh 7ac1a3ca83 新增 绘制轨迹方法 4 năm trước cách đây
  wzh eaf252631b 更新 移除默认偏移量 4 năm trước cách đây
  wzh 6c2840dc06 更新 获取首页船舶接口;复杂覆盖物方法新增偏移量参数 4 năm trước cách đây
  wzh 78c96084f0 新增 复杂自定义覆盖物/逻辑 4 năm trước cách đây
  wzh 337756fba4 更新 智能交易中心数据获取 4 năm trước cách đây
  wzh ce36b9549f 更新 Number组件数据渲染逻辑 4 năm trước cách đây
  wzh ed12c2cb7e 更新 运输安全管理搜索逻辑 4 năm trước cách đây
  wzh c27e1d214b 更新 地图默认坐标点 4 năm trước cách đây
  wzh 3547c676d8 更新 地图遮罩颜色 4 năm trước cách đây
  wzh 64321ca232 新增 地图遮罩层 4 năm trước cách đây
  wzh 489d519f71 更新 number组件渲染逻辑 4 năm trước cách đây
  wzh ef88936ec2 更新 显示逻辑 4 năm trước cách đây
  wzh a84915db6f 新增 船舶搜索组件 4 năm trước cách đây
  wzh d725eb86ad 更新 样式 4 năm trước cách đây
  wzh ba789d5522 更新 页面路径 4 năm trước cách đây
  wzh 964154c0b1 init 4 năm trước cách đây